Tiếng Anh Thực Phẩm: Họp Cập Nhật Danh Sách Rượu Vang – Easy Level

🎧 Họp Cập Nhật Danh Sách Rượu Vang
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Sommelier: (n) chuyên viên rượu vang

Refresh: (v) làm mới, làm tươi lại

Sales data: (n) dữ liệu bán hàng

Guest: (n) khách

Supplier: (n) nhà cung cấp


Luyện tập thêm về bài học này: