Từ Vựng:
Sommelier: (n) chuyên viên rượu vang
Refresh: (v) làm mới, làm tươi lại
Sales data: (n) dữ liệu bán hàng
Guest: (n) khách
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sommelier: (n) chuyên viên rượu vang
Refresh: (v) làm mới, làm tươi lại
Sales data: (n) dữ liệu bán hàng
Guest: (n) khách
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: