Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Chiến Lược Quản Lý Biến Thể Sản Phẩm Tốt Nhất – Medium Level

Variant
(n) biến thể
Filter
(v) lọc; (n) bộ lọc
Grouping
(n) sự nhóm, sự phân nhóm
Stock
(n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Design
(n) thiết kế; (v) thiết kế

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Variant
Filter
Grouping
Stock
Design
(n) biến thể
(v) lọc; (n) bộ lọc
(n) sự nhóm, sự phân nhóm
(n) thiết kế; (v) thiết kế
(n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Variant” mean?
4. What does “Filter” mean?
5. What does “Grouping” mean?
6. What does “Stock” mean?
7. What does “Design” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: