Từ Vựng:
Bounce rate: (n) tỷ lệ thoát trang
Layout: (n) bố cục
Call-to-action: (n) lời kêu gọi hành động
Product page: (n) trang sản phẩm
Images: (n) hình ảnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bounce rate: (n) tỷ lệ thoát trang
Layout: (n) bố cục
Call-to-action: (n) lời kêu gọi hành động
Product page: (n) trang sản phẩm
Images: (n) hình ảnh
Luyện tập thêm về bài học này: