Từ Vựng:
Prioritize: (v) ưu tiên
Backlog: (n) danh sách công việc tồn đọng
Feature: (n) tính năng
Urgent: (adj) khẩn cấp
Communication: (n) giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Prioritize: (v) ưu tiên
Backlog: (n) danh sách công việc tồn đọng
Feature: (n) tính năng
Urgent: (adj) khẩn cấp
Communication: (n) giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này: