Từ Vựng:
Scope: (n) phạm vi
Feature: (n) đặc điểm, tính năng
Approval: (n) sự phê duyệt
Deadline: (n) hạn chót
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scope: (n) phạm vi
Feature: (n) đặc điểm, tính năng
Approval: (n) sự phê duyệt
Deadline: (n) hạn chót
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: