Từ Vựng:
Flexible: (adj) linh hoạt
Complex: (adj) phức tạp; (n) hệ thống phức tạp
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Feedback: (n) phản hồi
Stakeholder: (n) bên liên quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Flexible: (adj) linh hoạt
Complex: (adj) phức tạp; (n) hệ thống phức tạp
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Feedback: (n) phản hồi
Stakeholder: (n) bên liên quan
Luyện tập thêm về bài học này: