Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính
Department: (n) phòng ban
Overspending: (n) chi tiêu vượt mức
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Recommendation: (n) đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính
Department: (n) phòng ban
Overspending: (n) chi tiêu vượt mức
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Recommendation: (n) đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này: