Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Project: (n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Tool: (n) công cụ
Management: (n) quản lý, sự quản trị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Project: (n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Tool: (n) công cụ
Management: (n) quản lý, sự quản trị
Luyện tập thêm về bài học này: