Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Contingency: (n) tình huống dự phòng
Diversify: (v) đa dạng hóa
Regulations: (n) quy định
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Contingency: (n) tình huống dự phòng
Diversify: (v) đa dạng hóa
Regulations: (n) quy định
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: