1. Mobility
2. Venue
3. Ramp
4. Accessible
5. Reserve
(n) khả năng di chuyển
(v) đặt trước; (n) sự đặt trước
(n) dốc lên xuống
(adj) dễ tiếp cận, thuận tiện đi lại
(n) địa điểm tổ chức sự kiện
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.