Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chương Trình Hội Nghị – Easy Level

Keynote
(n) bài phát biểu chính
Workshop
(n) hội thảo thực hành
Networking
(n) việc kết nối, xây dựng mối quan hệ
Programme
(n) chương trình (sự kiện)
Balanced
(adj) cân bằng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Keynote
Workshop
Networking
Programme
Balanced
(n) hội thảo thực hành
(n) việc kết nối, xây dựng mối quan hệ
(n) bài phát biểu chính
(adj) cân bằng
(n) chương trình (sự kiện)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Keynote” mean?
4. What does “Workshop” mean?
5. What does “Networking” mean?
6. What does “Programme” mean?
7. What does “Balanced” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: