Từ Vựng:
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Traffic: (n) giao thông
Snacks: (n) đồ ăn nhẹ
Guests: (n) khách mời
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Traffic: (n) giao thông
Snacks: (n) đồ ăn nhẹ
Guests: (n) khách mời
Luyện tập thêm về bài học này: