Từ Vựng:
Enquiry: (n) sự hỏi thông tin, yêu cầu thông tin
Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Polite: (adj) lịch sự
Honesty: (n) sự trung thực
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến thực hiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Enquiry: (n) sự hỏi thông tin, yêu cầu thông tin
Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Polite: (adj) lịch sự
Honesty: (n) sự trung thực
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến thực hiện
Luyện tập thêm về bài học này: