Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chi Phí Kinh Doanh Và Hồ Sơ – Easy Level

Expenses
(n) chi phí
Receipts
(n) biên lai, chứng từ thu
Claim
(v) yêu cầu bồi thường, yêu cầu hoàn thuế; (n) yêu cầu bồi thường, đơn yêu cầu
Records
(n) hồ sơ, sổ sách
Supplies
(n) vật tư, nguồn cung cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Expenses
Receipts
Claim
Records
Supplies
(v) yêu cầu bồi thường, yêu cầu hoàn thuế; (n) yêu cầu bồi thường, đơn yêu cầu
(n) biên lai, chứng từ thu
(n) vật tư, nguồn cung cấp
(n) chi phí
(n) hồ sơ, sổ sách

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Expenses” mean?
4. What does “Receipts” mean?
5. What does “Claim” mean?
6. What does “Records” mean?
7. What does “Supplies” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: