1. Corporate
2. Offence
3. Evasion
4. Penalties
5. Controls
(n) sự trốn tránh (thuế)
(n) hành vi phạm pháp, vi phạm
(n) các hình phạt, khoản phạt
(adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp
(n) các biện pháp kiểm soát, sự kiểm soát
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.