Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Kháng Cáo Tòa Án Thuế – Easy Level

Appeal
(n) kháng cáo; (v) kháng cáo
Tribunal
(n) hội đồng xét xử
Evidence
(n) bằng chứng
Costly
(adj) tốn kém
Proof
(n) chứng cứ, bằng chứng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Appeal
Tribunal
Evidence
Costly
Proof
(adj) tốn kém
(n) bằng chứng
(n) chứng cứ, bằng chứng
(n) hội đồng xét xử
(n) kháng cáo; (v) kháng cáo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Appeal” mean?
4. What does “Tribunal” mean?
5. What does “Evidence” mean?
6. What does “Costly” mean?
7. What does “Proof” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: