Từ Vựng:
Debt: (n) khoản nợ
Negotiate: (v) thương lượng
Arrangement: (n) sự sắp xếp, thỏa thuận
Proof: (n) bằng chứng
Expenses: (n) chi phí, khoản chi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Debt: (n) khoản nợ
Negotiate: (v) thương lượng
Arrangement: (n) sự sắp xếp, thỏa thuận
Proof: (n) bằng chứng
Expenses: (n) chi phí, khoản chi
Luyện tập thêm về bài học này: