Từ Vựng:
Transparency: (n) sự minh bạch
Evade: (v) trốn tránh (thuế)
Compliance: (n) sự tuân thủ (quy định thuế)
Penalty: (n) hình phạt (phạt thuế)
Privacy: (n) quyền riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Transparency: (n) sự minh bạch
Evade: (v) trốn tránh (thuế)
Compliance: (n) sự tuân thủ (quy định thuế)
Penalty: (n) hình phạt (phạt thuế)
Privacy: (n) quyền riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này: