Từ Vựng:
Mileage: (n) số dặm đã đi công tác
Allowance: (n) khoản trợ cấp
Approved: (adj) được phê duyệt
Company car: (n) xe công ty
Business journey: (n) chuyến công tác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mileage: (n) số dặm đã đi công tác
Allowance: (n) khoản trợ cấp
Approved: (adj) được phê duyệt
Company car: (n) xe công ty
Business journey: (n) chuyến công tác
Luyện tập thêm về bài học này: