Từ Vựng:
Paye: (n) hệ thống khấu trừ thuế thu nhập tại nguồn
Benefit: (n) phúc lợi; (v) hưởng lợi
Kind: (n) loại; (adj) tử tế
Employer: (n) người sử dụng lao động
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Paye: (n) hệ thống khấu trừ thuế thu nhập tại nguồn
Benefit: (n) phúc lợi; (v) hưởng lợi
Kind: (n) loại; (adj) tử tế
Employer: (n) người sử dụng lao động
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Luyện tập thêm về bài học này: