Từ Vựng:
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo, chú ý
Disclosure: (n) sự tiết lộ, công khai thông tin
Client: (n) khách hàng
Income: (n) thu nhập
Records: (n) hồ sơ, tài liệu ghi chép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo, chú ý
Disclosure: (n) sự tiết lộ, công khai thông tin
Client: (n) khách hàng
Income: (n) thu nhập
Records: (n) hồ sơ, tài liệu ghi chép
Luyện tập thêm về bài học này: