Từ Vựng:
Reverse charge: (n) cơ chế tính thuế ngược
Supplier: (n) nhà cung cấp
Invoice: (n) hóa đơn
Penalty: (n) tiền phạt
Accounting: (n) kế toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reverse charge: (n) cơ chế tính thuế ngược
Supplier: (n) nhà cung cấp
Invoice: (n) hóa đơn
Penalty: (n) tiền phạt
Accounting: (n) kế toán
Luyện tập thêm về bài học này: