Từ Vựng:
Penalties: (n) các khoản phạt
Compliance: (n) sự tuân thủ
Deductions: (n) các khoản khấu trừ
Filing: (n) việc nộp hồ sơ thuế
Subsidiary: (n) công ty con; (adj) thuộc công ty con
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Penalties: (n) các khoản phạt
Compliance: (n) sự tuân thủ
Deductions: (n) các khoản khấu trừ
Filing: (n) việc nộp hồ sơ thuế
Subsidiary: (n) công ty con; (adj) thuộc công ty con
Luyện tập thêm về bài học này: