Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định pháp lý
Unpaid: (adj) chưa thanh toán
Risk: (n) rủi ro
Price reduction: (n) giảm giá
Deal team: (n) nhóm giao dịch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định pháp lý
Unpaid: (adj) chưa thanh toán
Risk: (n) rủi ro
Price reduction: (n) giảm giá
Deal team: (n) nhóm giao dịch
Luyện tập thêm về bài học này: