Từ Vựng:
Demerger: (n) sự tách doanh nghiệp
Capital gains tax: (n) thuế lợi tức vốn
Relief: (n) sự giảm thuế, sự miễn giảm
Exemption: (n) sự miễn thuế
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Demerger: (n) sự tách doanh nghiệp
Capital gains tax: (n) thuế lợi tức vốn
Relief: (n) sự giảm thuế, sự miễn giảm
Exemption: (n) sự miễn thuế
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này: