Từ Vựng:
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Expenses: (n) chi phí
Depreciation: (n) khấu hao
Receipts: (n) biên lai, chứng từ thu
File: (v) nộp hồ sơ; (n) hồ sơ, tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Expenses: (n) chi phí
Depreciation: (n) khấu hao
Receipts: (n) biên lai, chứng từ thu
File: (v) nộp hồ sơ; (n) hồ sơ, tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này: