Từ Vựng:
Comparability: (n) sự có thể so sánh được
Analysis: (n) sự phân tích
Documentation: (n) tài liệu chứng từ
Adjustments: (n) các điều chỉnh
Economic: (adj) thuộc kinh tế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Comparability: (n) sự có thể so sánh được
Analysis: (n) sự phân tích
Documentation: (n) tài liệu chứng từ
Adjustments: (n) các điều chỉnh
Economic: (adj) thuộc kinh tế
Luyện tập thêm về bài học này: