Từ Vựng:
Capitalize: (v) vốn hóa
Amortize: (v) khấu hao dần
Deductible: (adj) được khấu trừ
Financing: (n) tài trợ tài chính
Advisory: (adj) tư vấn; (n) ban cố vấn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Capitalize: (v) vốn hóa
Amortize: (v) khấu hao dần
Deductible: (adj) được khấu trừ
Financing: (n) tài trợ tài chính
Advisory: (adj) tư vấn; (n) ban cố vấn
Luyện tập thêm về bài học này: