Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Hoạt Ảnh Tương Tác – Easy Level

Animation
(n) hoạt hình, hiệu ứng chuyển động
Button
(n) nút bấm
Delay
(n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Color
(n) màu sắc; (v) tô màu
Easing
(n) sự làm mượt chuyển động, hiệu ứng chuyển động mềm mại

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Animation
Button
Delay
Color
Easing
(n) hoạt hình, hiệu ứng chuyển động
(n) sự làm mượt chuyển động, hiệu ứng chuyển động mềm mại
(n) nút bấm
(n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
(n) màu sắc; (v) tô màu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Animation” mean?
4. What does “Button” mean?
5. What does “Delay” mean?
6. What does “Color” mean?
7. What does “Easing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: