Từ Vựng:
Wireframe: (n) khung dây (bản phác thảo cấu trúc giao diện)
Layout: (n) bố cục
Usability: (n) khả năng sử dụng
Feedback: (n) phản hồi
Color scheme: (n) bảng màu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Wireframe: (n) khung dây (bản phác thảo cấu trúc giao diện)
Layout: (n) bố cục
Usability: (n) khả năng sử dụng
Feedback: (n) phản hồi
Color scheme: (n) bảng màu
Luyện tập thêm về bài học này: