Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
System: (n) hệ thống
Product: (n) sản phẩm
Engineering: (n) kỹ thuật
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
System: (n) hệ thống
Product: (n) sản phẩm
Engineering: (n) kỹ thuật
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: