Từ Vựng:
Brainstorming: (n) động não
Sketches: (n) bản phác thảo
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Feedback: (n) phản hồi
Creativity: (n) sự sáng tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Brainstorming: (n) động não
Sketches: (n) bản phác thảo
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Feedback: (n) phản hồi
Creativity: (n) sự sáng tạo
Luyện tập thêm về bài học này: