Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Feasibility: (n) tính khả thi
Engine: (n) công cụ xử lý
Supplier: (n) nhà cung cấp
Cooling: (n) làm mát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Feasibility: (n) tính khả thi
Engine: (n) công cụ xử lý
Supplier: (n) nhà cung cấp
Cooling: (n) làm mát
Luyện tập thêm về bài học này: