Từ Vựng:
Phase: (n) giai đoạn
Stakeholder: (n) bên liên quan
Implementation: (n) sự thực hiện
Expectation: (n) kỳ vọng
Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Phase: (n) giai đoạn
Stakeholder: (n) bên liên quan
Implementation: (n) sự thực hiện
Expectation: (n) kỳ vọng
Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: