Từ Vựng:
Persuasive: (adj) có sức thuyết phục
Ethics: (n) đạo đức
Transparency: (n) tính minh bạch
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Persuasive: (adj) có sức thuyết phục
Ethics: (n) đạo đức
Transparency: (n) tính minh bạch
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: