Từ Vựng:
Affinity mapping: (n) bản đồ sự tương đồng
Theme: (n) chủ đề
Collaboration: (n) sự hợp tác
Instruction: (n) hướng dẫn
Challenge: (n) thử thách; (v) thách thức
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Affinity mapping: (n) bản đồ sự tương đồng
Theme: (n) chủ đề
Collaboration: (n) sự hợp tác
Instruction: (n) hướng dẫn
Challenge: (n) thử thách; (v) thách thức
Luyện tập thêm về bài học này: