Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Presentation: (n) bài thuyết trình
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức
Timeline: (n) dòng thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Presentation: (n) bài thuyết trình
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức
Timeline: (n) dòng thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: