Từ Vựng:
Design system: (n) hệ thống thiết kế
Consistent: (adj) nhất quán
Initial: (adj) ban đầu; (n) chữ cái đầu
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Invest: (v) đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design system: (n) hệ thống thiết kế
Consistent: (adj) nhất quán
Initial: (adj) ban đầu; (n) chữ cái đầu
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Invest: (v) đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này: