Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Phong Cách Tài Liệu – Easy Level

Style
(n) phong cách
Heading
(n) tiêu đề
Font
(n) phông chữ
Spacing
(n) khoảng cách dòng
Bullet
(n) dấu đầu dòng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Style
Heading
Font
Spacing
Bullet
(n) dấu đầu dòng
(n) phong cách
(n) phông chữ
(n) khoảng cách dòng
(n) tiêu đề

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Style” mean?
4. What does “Heading” mean?
5. What does “Font” mean?
6. What does “Spacing” mean?
7. What does “Bullet” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: