Từ Vựng:
Structured: (adj) có cấu trúc
Authoring: (n) việc soạn thảo tài liệu
Template: (n) mẫu (tài liệu)
Consistent: (adj) nhất quán
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Structured: (adj) có cấu trúc
Authoring: (n) việc soạn thảo tài liệu
Template: (n) mẫu (tài liệu)
Consistent: (adj) nhất quán
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: