Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quy định
Compliance: (n) sự tuân thủ
Procedure: (n) quy trình
Verify: (v) xác minh
Secure: (v) bảo đảm; (adj) an toàn, bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quy định
Compliance: (n) sự tuân thủ
Procedure: (n) quy trình
Verify: (v) xác minh
Secure: (v) bảo đảm; (adj) an toàn, bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này: