Từ Vựng:
Specification: (n) đặc tả, tài liệu kỹ thuật
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Error: (n) lỗi
Performance: (n) hiệu suất, hiệu năng
Clarify: (v) làm rõ, làm sáng tỏ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Specification: (n) đặc tả, tài liệu kỹ thuật
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Error: (n) lỗi
Performance: (n) hiệu suất, hiệu năng
Clarify: (v) làm rõ, làm sáng tỏ
Luyện tập thêm về bài học này: