Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Báo Cáo Tiến Độ Hằng Tháng – Easy Level

Programme
(n) chương trình
Cost
(n) chi phí; (v) tốn kém
Quality
(n) chất lượng
Risk
(n) rủi ro
Supplier
(n) nhà cung cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Programme
Cost
Quality
Risk
Supplier
(n) nhà cung cấp
(n) chi phí; (v) tốn kém
(n) chất lượng
(n) chương trình
(n) rủi ro

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Programme” mean?
4. What does “Cost” mean?
5. What does “Quality” mean?
6. What does “Risk” mean?
7. What does “Supplier” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: