Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Chi Phí cho Dự Án Cải Tạo Nhà Ở – Advanced Level

Insulation
(n) vật liệu cách nhiệt
Glazing
(n) kính (trong cửa sổ, tường kính)
Retrofit
(v) nâng cấp; (n) việc nâng cấp
Subsidies
(n) trợ cấp
EPC rating
(n) xếp hạng chứng nhận hiệu quả năng lượng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Insulation
Glazing
Retrofit
Subsidies
EPC rating
(n) vật liệu cách nhiệt
(v) nâng cấp; (n) việc nâng cấp
(n) trợ cấp
(n) kính (trong cửa sổ, tường kính)
(n) xếp hạng chứng nhận hiệu quả năng lượng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Insulation” mean?
4. What does “Glazing” mean?
5. What does “Retrofit” mean?
6. What does “Subsidies” mean?
7. What does “EPC rating” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: