Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Chi Phí Theo Yếu Tố – Easy Level

Elemental
(adj) cơ bản, yếu tố cơ bản
Cost
(n) chi phí; (v) tốn kém
Plan
(n) kế hoạch, bản vẽ thiết kế; (v) lên kế hoạch
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Design
(n) thiết kế; (v) thiết kế, phác thảo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Elemental
Cost
Plan
Budget
Design
(adj) cơ bản, yếu tố cơ bản
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) thiết kế; (v) thiết kế, phác thảo
(n) kế hoạch, bản vẽ thiết kế; (v) lên kế hoạch
(n) chi phí; (v) tốn kém

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Elemental” mean?
4. What does “Cost” mean?
5. What does “Plan” mean?
6. What does “Budget” mean?
7. What does “Design” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: