Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Sổ Đăng Ký Rủi Ro và Phân Tích cho Khách Hàng – Easy Level

Risk
(n) rủi ro
Register
(n) sổ đăng ký; (v) ghi danh, đăng ký
Quantified
(v) định lượng
Impact
(n) tác động, ảnh hưởng
Mitigation
(n) sự giảm nhẹ, sự làm giảm (rủi ro)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Risk
Register
Quantified
Impact
Mitigation
(v) định lượng
(n) sự giảm nhẹ, sự làm giảm (rủi ro)
(n) rủi ro
(n) sổ đăng ký; (v) ghi danh, đăng ký
(n) tác động, ảnh hưởng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Risk” mean?
4. What does “Register” mean?
5. What does “Quantified” mean?
6. What does “Impact” mean?
7. What does “Mitigation” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: