Từ Vựng:
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Planned: (adj) được lên kế hoạch
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Catch up: (v) bắt kịp tiến độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Planned: (adj) được lên kế hoạch
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Catch up: (v) bắt kịp tiến độ
Luyện tập thêm về bài học này: