Tiếng Anh Xây Dựng: Cuộc Họp Tiến Độ Hàng Tuần – Medium Level

🎧 Cuộc Họp Tiến Độ Hàng Tuần
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển

Planned: (adj) được lên kế hoạch

Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn

Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch

Catch up: (v) bắt kịp tiến độ


Luyện tập thêm về bài học này: