Từ Vựng:
Account: (n) tài khoản; (n) báo cáo tài chính
Contractor: (n) nhà thầu
Retention: (n) khoản giữ lại
Invoice: (n) hóa đơn
Change order: (n) lệnh thay đổi công việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Account: (n) tài khoản; (n) báo cáo tài chính
Contractor: (n) nhà thầu
Retention: (n) khoản giữ lại
Invoice: (n) hóa đơn
Change order: (n) lệnh thay đổi công việc
Luyện tập thêm về bài học này: