Từ Vựng:
Retrofit: (v) cải tạo lại; (n) việc cải tạo lại
Energy: (n) năng lượng
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Retrofit: (v) cải tạo lại; (n) việc cải tạo lại
Energy: (n) năng lượng
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: