Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Change order: (n) lệnh thay đổi
Soil: (n) đất
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Change order: (n) lệnh thay đổi
Soil: (n) đất
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: